越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“một chút cũng không” (1)
một chút cũng không

英语
副not at all
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
I completely forgot about that
相关词“một chút cũng không” (0)
未找到相关词。
短语“một chút cũng không” (0)
未找到短语。
